Bỏ qua, tới nội dung chính
← Tất cả màn

Đội hình chương 8: màn 8-10 đến 8-80

8 màn · 70 đội hình

Chương 8 là trang lớn nhất trước giai đoạn cuối, và phần lớn thời gian bạn đánh trên những lưới lặp lại. Một bàn thường giữ qua vài màn, rồi tới màn như 8-54 thì gần cả đội bị thay và phải dựng lại từ đầu. Rất ít bàn ở đây dùng hàng 1; kiểu quen thuộc là các con đứng đầu ở hàng 2, còn một làn mép thì bắt đầu muộn hơn nữa. Cấp đề xuất nằm khoảng 145 tới 170, và 8-60 là màn mà cấp thật sự quan trọng: người ta khuyên từ 161 trở lên, dưới mức đó thì làn ngoài cùng bên trái hay sập trước.

Có hai linh thú màn nào cũng thấy: Stalkerix và Cheerlet. Stalkerix giữ đầu làn bằng những nhát chém diện rộng không ngớt, còn Cheerlet đứng gần để hồi máu, tăng sức và đỡ cho đồng đội đầu tiên lâm nguy. Giáo sét xuyên gây tê liệt của Sparkdoe và cú đẩy lùi của Electroar câu thêm thời gian khắp bàn, trong khi Firecoil, như ở 8-7, có thể âm thầm là con giữ cả một làn. Điểm yếu là Maskfry mỗi khi nó mới T1 mà phải đứng đầu làn không có tường phía sau. Lên cấp cho các con đứng đầu trước, và trước khi dựng lại thì xem lưới có đổi thật không, vì nhiều khi nó y nguyên.

Tóm tắt

Level đề xuất
145–193
Tatari xuất hiện nhiều nhất
  • Frostpaw
  • Cobbledon
  • Electroar
  • Sparkdoe
  • Stalkerix

VD: 12-40

Màn 8-10

5 đội hình · Level đề xuất: 145–160

Ghi chú về màn 8-10

Hỏi ai về 8-10 thì ai cũng nhắc cùng một con hỗ trợ: Cheerling, mà ở Đội hình 1 là bản tiến hoá Cheerlet. Có người bảo chưa thấy ai qua màn khi thiếu cấp mà không có nó, và khuyên ai chưa có thì tạm đưa Ashlarva lên T2 rồi để dành tài nguyên. Nó đứng giữa làn 3, kẹp giữa Swaystroll và Frostpaw: hồi máu, tăng công/thủ, thêm lần bất tử lúc nguy cấp, đủ để khiên của chim cánh cụt đứng vững mà tích một cú nổ ra trò.

Hai làn bên phải lo khống chế. Ở làn 4 có Turtuff đứng đầu phát khiên mai rùa, sương của Droppit làm chậm phía sau, Capypapa hồi máu từ cuối. Làn 5 ghép đẩy lùi của Electroar với cú kéo của Maskfry, quái bị đẩy ra rồi lại bị lôi vào, trong lúc giáo sét của Sparkdoe xuyên qua chúng.

Làn 1 là bức tường bốn lớp gồm Snoozebo, Cobbledon, Stalkerix và Frugagon. Làn 2 được xếp Pyrohound với Ignisnap; Kitjitsu hoặc Pyropup từng thay Pyrohound, còn Azurion từng vào chỗ Ignisnap. So với 7-80, khác dễ thấy nhất là Maskfry nhận việc của Boldclaw ở làn 5.

Mở trang màn 8-10 →

Màn 8-20

8 đội hình · Level đề xuất: 147–165

Ghi chú về màn 8-20

8-20 phụ thuộc may rủi khá nhiều, chính người chia sẻ lần qua màn cũng nói vậy, khi đồng hồ còn năm giây. Thua sát nút thì chưa chắc là đội hình dở; cứ đánh lại vài lần rồi hẵng đổi quân.

Sát thương dồn vào làn 1, cột đông quân nhất bàn. Boldclaw đứng đầu tung sóng bong bóng làm chậm, Turtuff ném mai và phát khiên, mìn của Embertail đón con nào lọt qua, còn Sparkit bắn mấy quả cầu lửa nhỏ từ cuối làn. Có người dùng Rockfu thay Sparkit ở đó.

Làn 3 là bộ ba quen mặt: Swaystroll đứng đầu, Capypapa ngay sau hồi máu cho nó để khiên trụ và cú nổ kịp tích, Frostpaw làm chậm ở cuối. Chim cánh cụt nhà bạn chưa tiến hoá thì Waddledo vào thay Swaystroll cũng được.

Làn 4 xếp Electroar, Cheerlet, Sparkdoe từ trước ra sau: đẩy lùi để giáo sét có thời gian, Cheerlet thì hồi máu và tăng sức cho cả hai. Stalkerix dẫn làn 2 trước Ignisnap và Cluckeroo; Manteeny từng thay Stalkerix, Azurion từng thay Ignisnap. Làn thứ năm là Cobbledon và Frugagon, có lần qua màn đổi Frugagon lấy Punchimp.

Mở trang màn 8-20 →

Màn 8-30

8 đội hình · Level đề xuất: 150–193

Ghi chú về màn 8-30

8-30 xếp nguyên một cột lửa dọc làn 3, sâu đủ năm ô. Cột lửa của Pyrohound mở đầu, Tindercub lúc lao lên lúc lùi về ngồi thiền, Sparkit với Ignisnap bắn từ giữa, còn Cluckeroo ở tít cuối gieo hạt hồi máu. Thứ làm làn này chết người là thiêu đốt của Ignisnap: mỗi quả cầu lửa trúng đích là quái lại cháy tiếp, trong lúc mấy con kia mài dần.

Cái giá là các làn khác khá mỏng. Làn 1 có Cobbledon và Turtuff ở mấy hàng đầu, và ô Turtuff chính là ô bị đổi nhiều nhất: đã mấy lần người ta đặt Snoozebo vào thay, một lần là Rockhog. Nếu bạn hay bị lọt ở làn 1, thử dùng gai tự hồi máu của Snoozebo ở đó trước.

Làn 2 có Stalkerix đứng đầu, Cheerlet phía sau hồi máu và tăng sức, quả gai nổ của Frugagon ở cuối; Cactobud và Frugatoad đều từng thay Frugagon. Làn 4 là Swaystroll với Frostpaw, có người đổi chim cánh cụt lấy Capypapa hoặc Snowcub.

Làn 5 chuyên khống chế: Electroar đẩy lùi, Droppit làm chậm, Sparkdoe phóng giáo xuyên từ cuối làn. Cragolin cũng từng được thử thay Droppit.

Mở trang màn 8-30 →

Màn 8-40

10 đội hình · Level đề xuất: 148–170

Ghi chú về màn 8-40

8-40 đưa Taptail vào cuối làn 3, và nên biết nó đánh kiểu gì. Nó bắn vài sóng âm chậm rãi rồi xả liền một tràng, nên sát thương đến theo từng đợt dồn dập. Đứng sau Cobbledon, Cheerlet và Turtuff thì nó được che kỹ, còn hiệu ứng tăng công của Cheerlet làm đợt nào cũng đáng giá.

Phần còn lại gần như giữ nguyên từ 8-30, xáo lại các làn. Làn 1 ghép Swaystroll với Frostpaw và Ignisnap phía sau, và ô đầu này đã vài lần được giao cho Firecoil thay Swaystroll, bỏ cú nổ khiên để lấy vòng lửa vừa hồi máu vừa tăng sức. Waddledo cũng từng vào thay chim cánh cụt.

Làn 5 nhìn hơi lạ: Frugagon đứng trước, Stalkerix đứng sau. Nhưng quả gai của Frugagon nổ thường xuyên và làm chậm, nên quái đã mềm đi trước khi chạm vào ai. Có hai lần người ta dùng Frugatoad thay nó, còn Goonbug hoặc Capobeetle thì thay Stalkerix.

Làn số 2 có Pyrohound, Tindercub và Cluckeroo, đôi khi Kitjitsu hoặc Firecoil thay Tindercub. Trong làn 4 là Electroar đẩy lùi phía trước Punchimp và Sparkdoe; Snoozebo từng thay Punchimp.

Mở trang màn 8-40 →

Màn 8-50

9 đội hình · Level đề xuất: 150–167

Ghi chú về màn 8-50

8-50 lại là một màn mà người chơi bảo Cheerling khó thay; có người nói thẳng là chẳng con nào thay nổi. Đội hình 1 đặt Cheerlet ở hàng hai làn 3, và nó quan trọng vì những con nó đang che: Maskfry phía trước kéo quái vào, Dumbopus ngay sau, Capypapa ở cuối. Hồi máu và tăng công/thủ của nó phủ hết cả ba, còn lần bất tử sẽ cứu con nào gặp nguy trước.

Gương mặt mới là Dumbopus. Nó bắn cầu nước, thỉnh thoảng là một quả lớn văng lan, và còn gọi được một chú bạch tuộc con gây sát thương diện rộng khi bị hạ, nên càng sống lâu giữa ổ hỗ trợ đó thì nó càng có ích.

Muốn xây thêm quanh bộ này thì con hải cẩu và Tideon được nhắc tới như những lựa chọn hỗ trợ tốt cho màn này.

Làn 2 nặng sét: Electroar đẩy lùi phía trước đòn dây chuyền của Zapooch và giáo của Sparkdoe, Frostpaw làm chậm ở cuối. Làn 4 là làn lửa với Pyrohound, Tindercub và Ignisnap đứng giãn cách; Bubbit hoặc Kitjitsu từng thay Tindercub. Cobbledon và Turtuff giữ làn 1, còn Stalkerix và Frugagon đứng ở hai đầu làn 5.

Mở trang màn 8-50 →

Màn 8-60

10 đội hình · Level đề xuất: 155–171

Ghi chú về màn 8-60

8-60 trước hết là màn kiểm tra cấp: có người khuyên linh thú nên từ cấp 161 trở lên. Thấp hơn thì kiểu thua quen thuộc là tuyến đầu cứ đổ liên tục, và lời khuyên cho một người hay vỡ làn ngoài cùng bên trái rất thẳng: con đứng đầu của họ, một con cừu, còn kém thủ hơn cả mấy con phía sau, nên đổi nó lấy một con hệ đá lì hơn như con rùa hay Rockzilla.

Đội hình 1 tránh chuyện đó bằng cách để hộ vệ đứng đầu. Nekowatt dẫn làn 3, tung những cú đấm điện càng gần quái càng đau và càng đánh càng nhanh, mây sét của Fluffle lơ lửng phía sau, Boltskipper trói chân từ cuối. Kitjitsu dẫn làn 4, hồi máu nhờ thiêu đốt của Ignisnap, còn Sunfleur ở cuối làn chiếu nắng hồi máu và tăng công/thủ.

Làn thứ hai là Cobbledon, Cheerlet và Humbleetle, phân của nó còn làm chậm; Rockfu từng hai lần thay Humbleetle. Làn 5 xếp sâu nhất: Boldclaw, Zapooch, Capypapa và Frostpaw. Ở một đội hình khác, ô của Rockzilla được tính kỹ để nó bắt đầu ra đòn đúng lúc hai con đầu làn 2 gục. Làn trái được bảo là cần con bọ cánh cứng, và kết quả còn tuỳ cấp lẫn may rủi.

Mở trang màn 8-60 →

Màn 8-70

10 đội hình · Level đề xuất: 155–168

Ghi chú về màn 8-70

8-70 xếp gọn gàng, mỗi làn một việc, và chuyện đáng bàn nhất ở màn này là hiệu ứng tăng sức. Người chơi chỉ ra rằng Cheerling dù mới T1 đã tăng công/thủ, còn hoa hướng dương T2 thì cộng thêm cả máu. Nếu bạn đổi một bông hướng dương vào đây, người ta gợi ý đặt nó cạnh dòng Cheerling để hai hiệu ứng cộng dồn, hoa hồi máu nhiều hơn.

Trong Đội hình 1, mình Cheerlet gánh phần tăng sức đó, đứng giữa làn 2, kẹp giữa cú đẩy lùi của Electroar và giáo sét của Sparkdoe. Đây là ô mà các lần qua màn gần như không đụng tới; một lần Surgehoof được đặt vào thay, và một lần là bản chưa tiến hoá Cheerling.

Trong đội hình này, làn 5 là làn nước: Swaystroll đứng đầu, sương dễ vỡ của Bubbit ngay sau, Frostpaw làm chậm ở cuối. Tikowl và Boldclaw đều từng thay Bubbit, Waddledo thì từng thay chim cánh cụt.

Phần còn lại dễ hiểu. Pyrohound, Ignisnap và Cluckeroo giữ làn 1, Cobbledon, Turtuff và Rockfu biến làn 3 thành tường đá, Stalkerix, Snoozebo và Frugagon lấp làn 4. Taptail từng được đổi vào làn 3 thay Rockfu.

Mở trang màn 8-70 →

Màn 8-80

10 đội hình · Level đề xuất: 156–174

Ghi chú về màn 8-80

Trùm 8-80 cứ sống lại mãi. Có người đếm ba dạng, người khác than phải hạ nó bốn lần liền, nhưng cả hai cùng một hướng: dồn sát thương vào làn giữa. Làn giữa của Đội hình 1 là làn 3, Swaystroll đứng đầu, sương của Bubbit phía sau làm quái dễ vỡ, Frostpaw làm chậm từ cuối, nên đòn nào chạm tới trùm ở đó cũng đau hơn.

Cái bẫy còn lại là đám quái súng hoa cải. Gợi ý được đưa ra là đẩy làn lửa lên trước để đón thẳng mặt chúng, lùi các làn khác về sau, và dùng con hệ nước biết kéo quái thay cho Bubbit. Droppit cũng từng vài lần thay Bubbit.

Mắt xích yếu là Ashlarva. Nó là T1, đứng ở làn 2 giữa Pyrohound và Tindercub, và có người bảo thiếu con bướm T2 là cứ thua mãi. Azurion từng hai lần được đổi vào ô đó. Một lần qua màn ở cấp 165 xong khi còn đúng năm giây.

Làn 4 xếp Stalkerix, Cheerlet và Ignisnap; làn 5 ghép đẩy lùi của Zappur với mai của Gibber và giáo của Sparkdoe. Cobbledon, Cluckeroo và Frugagon giữ làn 1, Snoozebo hoặc Tikowl từng thay Cluckeroo.

Mở trang màn 8-80 →

Đội hình được đánh số theo thứ tự hiển thị ở trên, tính từ trái sang phải, từ trên xuống.

Đội hình được chọn lọc từ cộng đồng và chạy thử trước khi đăng · Hình: Clash of Critters Wiki