Bỏ qua, tới nội dung chính
← Tất cả màn

Đội hình chương 9: màn 9-10 đến 9-80

8 màn · 73 đội hình

Chương 9 ngắn nhưng toàn trùm có cá tính. 9-20 là trùm ném thùng, bị ghét tới mức có người hạ nó đúng giây cuối, và cấp khuyên dùng là từ 175. 9-50 là con sâu, ở đó may rủi chiếm phần không nhỏ; 9-70 có trùm đánh xa khiến nhiều người phát bực; còn 9-80 trâu tới mức làn giữa cần nhiều sát thương hơn bạn tưởng. Xen giữa, 9-73 tới 9-75 dùng một bàn đẩy hết lên trước, quái vừa ra đã đụng linh thú, còn 9-76 tới 9-79 lùi mọi thứ về sau một hai hàng. Cấp đề xuất trải từ khoảng 162 tới 185.

Nhân vật chính là Frugagon, con ếch T3. Đội nào cũng có nó, và quả gai nổ kèm làm chậm của nó là lý do vài màn qua được dù thiếu quân khác; một lần qua 9-60 đã dựa vào nó để bù cho việc không có bọ cánh cứng lẫn chim cánh cụt. Pyrohound, Electroar và Cobbledon đứng đầu phần lớn các làn, Cheerlet với Firecoil lo giữ máu cho chúng. Riêng 9-80, nâng cấp được nhắc tới cụ thể là cho Voltkit lên T2. Cái bẫy hay gặp là cứ nghĩ mình thiếu cấp: ở 9-40, một người cấp 190 được bảo là cấp vậy đủ rồi, nên mở báo cáo trận xem làn nào vỡ mới là việc cần làm.

Tóm tắt

Level đề xuất
162–206
Tatari xuất hiện nhiều nhất
  • Frugagon
  • Cheerlet
  • Frostique
  • Sparkdoe
  • Electroar

VD: 12-40

Màn 9-10

5 đội hình · Level đề xuất: 162–182

Ghi chú về màn 9-10

Sang chương 9, làn lửa cần thêm sát thương, và đó cũng chính là lời khuyên người chơi đưa ra cho 9-10. Làn lửa của Đội hình 1 là làn 1, nơi cột lửa của Pyrohound và thiêu đốt của Ignisnap gánh việc, còn Capypapa và Bubbit đứng ở giữa. Sương dễ vỡ của Bubbit là thứ giúp hai tay đánh gánh nổi một làn bốn con, nhưng nếu hụt thì ô hỗ trợ chính là chỗ nên nhét thêm sát thương.

Mảnh mới là Frostique, bản T3 của dòng Frostnip, khối băng vỡ ra thành những mảnh xuyên. Nó đứng cách Swaystroll hai hàng ở làn 2, nên con nào bị khiên chim cánh cụt chặn lại là vừa bị làm chậm vừa bị xuyên. Có người dùng Waddledo thay Swaystroll ở đó.

Scorchwing chốt cuối làn 5. Nó bắn liền năm quả cầu lửa rồi nghỉ một lúc, nên sát thương đến theo từng đợt, phía sau Stalkerix và Tindercub. Flametail, Kitjitsu và Cluckeroo đều từng thay Tindercub.

Electroar, Cheerlet và Sparkdoe giữ làn 3 như thường lệ, một lần có Cheerling được đổi vào. Cobbledon, Turtuff và Frugagon tạo nên làn 4.

Mở trang màn 9-10 →

Màn 9-20

9 đội hình · Level đề xuất: 164–183

Ghi chú về màn 9-20

9-20 là màn trùm ném thùng, và người chơi chẳng giấu sự ngán ngẩm; có lần qua màn hạ được nó ở giây cuối. Cấp được khuyên là từ 175 trở lên, kèm lời khẳng định tới mức đó thì đội này khiến linh thú của bạn gần như không sợ thùng nữa.

Tay đánh cần trông là Azurion. Đứng cuối làn 4, sau Frostique và Firecoil, con thằn lằn lửa T3 này bắn cầu lửa với thiêu đốt có thể cường hoá, trong khi vòng lửa của Firecoil hồi máu và tăng sức cho nó, còn Frostique phía trước làm chậm và xuyên. Kitjitsu ở làn 1 cũng sống nhờ mấy vết cháy đó, cứ đánh trúng quái đang cháy là hồi máu.

Với làn cỏ, tức làn 5, có gợi ý xếp một con hệ cỏ có khiên thẳng hàng với con chó lửa rồi lùi cả làn về sau. Sackling từng thay Capypapa ở đó, Goonbug hai lần, và còn có ý đổi con gấu trúc vào thay con bọ ngựa nữa.

Làn 3 sâu bốn ô: Electroar, Cheerlet, Sparkdoe và Boltskipper trói chân ở cuối. Pyrohound và Scorchwing đứng hai đầu làn 1, Cobbledon với Zapooch chia làn 2; Nimbuzzy từng thay Zapooch.

Mở trang màn 9-20 →

Màn 9-30

10 đội hình · Level đề xuất: 164–180

Ghi chú về màn 9-30

9-30 cũng là một màn sát nút; lần qua màn được chia sẻ xong khi đồng hồ còn năm giây. Phần nặng nhất do làn lửa gánh, và đó là làn 2: cột lửa của Pyrohound ở đầu, Firecoil ngay sau hồi máu và tăng công, pháo hoa nổ của Flametail và thiêu đốt của Ignisnap ở cuối. Chính Firecoil giữ cho cột lửa đứng đủ lâu để hai tay đánh phía sau làm việc.

Ô đáng cân nhắc nằm ở làn 4. Đội hình 1 đặt Electroar và Voltling ở đó, đòn bóng tối của Voltling gây tê liệt những con mà cú đẩy lùi không cản được. Người ta đổi Sparkdoe vào chỗ này nhiều hơn hẳn mọi lựa chọn khác, bốn lần, còn Nekowatt một lần, nên nếu Voltling chưa tiến hoá thì Sparkdoe là con thay đã được kiểm chứng.

Làn 3 xếp lớp các con hệ nước: Swaystroll đứng đầu, rồi Cheerlet, sương dễ vỡ của Bubbit, và mảnh băng xuyên của Frostique ở sau. Có một lần Capypapa thay Bubbit.

Cobbledon và Turtuff đứng riêng ở làn 1, một lần Rockhog được đổi vào thay Turtuff. Stalkerix, Rockfu và Frugagon lấp làn 5; Joeyo từng thay Stalkerix, Cluckeroo từng thay Rockfu.

Mở trang màn 9-30 →

Màn 9-40

10 đội hình · Level đề xuất: 164–195

Ghi chú về màn 9-40

Kẹt ở 9-40 chưa chắc đã do cấp. Có người cấp 190 hỏi có phải mình còn yếu quá không, và được trả lời là cấp vậy ổn rồi, việc tiếp theo là mở bảng báo cáo trận xem làn nào vỡ. Một người khác thì có một làn cứ thua mãi cho tới khi thêm con kỳ lân vào.

Làn nên xem kỹ là làn 3, cột lửa. Pyrohound đứng tít đầu, Firecoil ngay sau hồi máu và tăng sức, còn Souphog đứng giữa: nó đốt máu của chính mình để ném ớt, phát khiên ẩm thực cho đồng đội, và khi bị hạ thì hồi máu cho mấy con quanh nó. Phía sau, Kitjitsu sống nhờ thiêu đốt còn Azurion ở cuối bắn cầu lửa với thiêu đốt cường hoá. Souphog là con khó thay, vì nó vừa che khiên vừa hồi máu cho cả cột.

Làn 1 là Swaystroll với Frostique cách hai hàng phía sau, và đã hai lần Maskfry được dùng thay Swaystroll. Làn 5 mỏng, Boldclaw làm chậm phía trước Capypapa, một lần Waddledo được đổi vào thay Boldclaw.

Cobbledon, Turtuff và Frugagon giữ làn 2, Electroar, Cheerlet và Sparkdoe giữ làn 4. So với 9-30, Sparkdoe đã lên thay Voltling.

Mở trang màn 9-40 →

Màn 9-50

10 đội hình · Level đề xuất: 169–189

Ghi chú về màn 9-50

9-50 là màn trùm sâu, và người chơi nhắc trước là có phần hên xui, nên thua một ván chưa chắc đội đã sai. Mẹo đáng giá hơn dành cho đội thiếu cấp: một phiên bản lật ngược bàn cờ, đưa mấy con đứng đầu xuống cuối.

Đội hình 1 vốn đã nghiêng về kiểu đó. Electroar đứng cuối làn 2, sau Cheerlet và Sparkdoe; Stalkerix chốt làn 3 sau ba con lo sát thương và hồi máu; còn Pyrohound đứng tít cuối làn 5, sau Firecoil và Ignisnap. Hộ vệ ở đây lo đón những con lọt qua chứ không phải ăn đòn đầu tiên.

Con làm nên làn 3 là Pandaroo. Nó trồng măng tre liên tục gây sát thương và làm chậm, măng càng đứng lâu càng lớn và đánh càng đau. Có quả gai nổ của Frugagon phía trước và Cluckeroo hồi máu ở giữa, quái đi làn này bị làm chậm hai lần trước khi chạm được vào con nào lì.

Tại làn 1 là Swaystroll đứng trước Flametail và Maskfry; Bubbit từng thay Maskfry. Làn 4 dành cho Frostique và Boldclaw ở cuối, một lần Rattlecoil được đổi vào thay Frostique. Sonarbat từng vào làn 2 thay Cheerlet hoặc Sparkdoe, Poakie từng thay Firecoil.

Mở trang màn 9-50 →

Màn 9-60

9 đội hình · Level đề xuất: 169–194

Ghi chú về màn 9-60

Tin vui ở 9-60 là không cần đủ hết mọi thứ. Có người qua màn ở cấp 181 mà không có con bọ cánh cứng, cũng không có chim cánh cụt T2, và cho rằng nhờ có ếch T3 bù vào. Trong Đội hình 1, con ếch đó là Frugagon, đứng giữa làn 1: quả gai của nó nổ thường xuyên và làm chậm, làm mềm quái cho Stalkerix phía trước, lại được Cluckeroo phía sau hồi máu che chở.

Làn 3 ngắn mà dữ. Pyrohound đứng ngay đầu, Firecoil sau nó hồi máu và tăng sức, còn thiêu đốt cường hoá của Azurion kết thúc từ hàng ba. Nếu mấy con hệ lửa nhà bạn chưa tiến hoá nhiều thì đã có người dùng Ignisnap thay Azurion, và Ashlarva thay Firecoil.

Con chim cánh cụt mà người chơi kia không cần đến là Swaystroll, dẫn làn 5 trước cú kéo của Maskfry và hồi máu của Capypapa. Boldclaw từng thay Maskfry ở đó.

Làn 2 có Cobbledon, Cheerlet và Rockhog, và Rockhog là ô bị đổi nhiều nhất: Turtuff hai lần, thêm Gibber và Humbleetle. Electroar, Sparkdoe và Frostique tạo nên làn 4. Scorchwing từng hai lần được đổi vào thay Cluckeroo.

Mở trang màn 9-60 →

Màn 9-70

10 đội hình · Level đề xuất: 173–193

Ghi chú về màn 9-70

9-70 có trùm đánh xa, và đó là thứ khiến màn này khó chịu; có người còn bảo nó làm họ muốn nghỉ chơi cho tới khi nâng cấp được con nào đó. Một người khác tóm gọn: có một đội hình cần ếch T3, một đội khác cần mèo băng T3, cả hai có thể cần thêm hoa hướng dương T2. Điểm yếu là phía cỏ, thiếu một con T3 là vỡ.

Đội hình 1 lo phía cỏ bằng Frugagon, con ếch T3, ở cuối làn 5 sau Stalkerix và Cluckeroo, cùng một cột cỏ ở làn 1 gồm Sackling, Pearpair và Hootlet, con cú tạo vùng đất chồng hiệu ứng chậm lên bất cứ con nào đứng trong đó. Cactobud đã có lúc thay chỗ Hootlet.

Con hỗ trợ gánh nặng ở giữa là Blubbles. Từ cuối làn 3, nó phát sóng âm, đồng đội nào chạm sóng được hồi máu và nhận thêm cộng dồn tăng sát thương lẫn giảm sát thương. Maskfry đứng đầu kéo quái vào, bom nước của Ripplewing làm chậm và ru ngủ chúng, lúc tỉnh dậy còn ăn thêm sát thương.

Mấy chỉnh sửa được gợi ý là dời mèo băng xuống một hàng và, ở bản có đổi chim cánh cụt vào, xếp nó thẳng hàng với Firecoil. Làn 4 được xếp Pyrohound, Kitjitsu và Flametail; Firecoil từng thay Kitjitsu. Voltling, Cheerlet và Frostpaw giữ làn 2.

Mở trang màn 9-70 →

Màn 9-80

10 đội hình · Level đề xuất: 176–206

Ghi chú về màn 9-80

Trùm 9-80 rất trâu, và lời khuyên đơn giản: dồn thêm sát thương vào làn giữa. Thiếu Voltkit T2, có người thử ở cấp 175 để trùm còn 10 tới 20 phần trăm máu và phải lên thêm cấp. Có người khác phải có mèo T3 hoặc Ashlarva đã tiến hoá thì đội mới chạy, còn một báo cáo kể làn thứ hai từ trái giữ được nhưng hai làn bên phải chết sạch. Cách sửa chung là mấy việc quen thuộc: lên cấp, cho linh thú ăn, đánh võ đường hoặc tiến hoá.

Làn giữa của Đội hình 1 là làn 3, sâu bốn ô. Electroar đẩy lùi ở đầu, Cheerlet hồi máu và tăng sức, Boltskipper trói chân, Sparkdoe xuyên từ cuối. Có lúc Zapuni được đặt vào chỗ Boltskipper.

Thứ làm sát thương bám dính là Sonarbat. Từ giữa làn 4, sau Sparkeet, con dơi T3 này đánh dấu quái trên một vùng rộng, khiến chúng dễ vỡ, rồi khi dấu hết hạn thì gây thêm sát thương. Frostique phía sau làm chậm và xuyên.

Làn 2 quy tụ Firecoil, vùng đất làm chậm của Tikowl, Azurion và măng tre của Pandaroot. Stalkerix và Frugagon đứng hai đầu làn 1, làn 5 có Cobbledon và Rockfu, và đã năm lần Turtuff được dùng thay Rockfu.

Mở trang màn 9-80 →

Đội hình được đánh số theo thứ tự hiển thị ở trên, tính từ trái sang phải, từ trên xuống.

Đội hình được chọn lọc từ cộng đồng và chạy thử trước khi đăng · Hình: Clash of Critters Wiki