Bỏ qua, tới nội dung chính
← Tất cả màn

Đội hình chương 11: màn 11-10 đến 11-80

8 màn · 54 đội hình

Chương 11 mang màu của các trận trùm. Một nửa số màn được ghi lại là đánh trùm, và người chơi nhắc tới chúng bằng những chữ như ác mộng hay thắng sát nút. Ở 11-30, làn của chính con trùm lại không phải chỗ khó; hai làn kế bên mới là nơi quái ùa vào. Bàn cũng đổi rất mạnh giữa các màn. 11-10 để trống làn mép tới tận hàng 4, 11-50 lùi gần như mọi thứ về sau, còn 11-60 lấp kín hàng 1 của cả năm làn. Cấp đề xuất leo từ khoảng 196 tới 219, và 11-80 đủ thất thường để cùng một đội trụ được lần này nhưng sập lần sau.

Stalkerix, Cheerlet và Frostique là xương sống, bàn nào cũng có, và giờ khối băng của Frostique còn vỡ thành mảnh xuyên. Electroar, Frugagon, Cluckeroo và Firecoil lấp quanh chúng. Mấy gương mặt mới đáng để ý: Zaplet đánh dấu quái trên diện rộng, hết dấu thì chúng mất máu; Newflamander đẩy làn lửa lên một tầm mới; còn Voltverine, bản tiến hoá của Voltling, đứng đầu làn 5 ở 11-60. Làn mạnh nhất chương là làn giữa của 11-20 với Pyrohound, Firecoil và Azurion, nên thiếu cấp thì cứ nuôi dòng lửa đó trước. Riêng 11-70, nâng cấp được chỉ đích danh là một con mèo T3.

Tóm tắt

Level đề xuất
190–258
Tatari xuất hiện nhiều nhất
  • Stalkerix
  • Frugagon
  • Frostique
  • Cheerlet
  • Cobbledon

VD: 12-40

Màn 11-10

3 đội hình · Level đề xuất: 190–221

Ghi chú về màn 11-10

11-10 mở đầu chương 11 ở cấp 196, và làn rìa của nó gần như trống ở phía trước. Làn 1 chẳng có gì cho tới Bubbit ở hàng bốn và Frostique ở hàng năm, nên quái đi gần hết đường mới gặp thứ làm chúng chậm lại.

Phần còn lại của bàn bắt đầu từ hàng đầu. Làn 3 sâu nhất: Stalkerix ở đầu, Frugagon phía sau, rồi Cluckeroo và Buddi. Buddi, bông hoa hướng dương, chiếu nắng hồi máu và tăng công cho đồng đội, nên sau lưng Stalkerix có tới hai con hồi máu.

Làn thứ hai là Cobbledon và Turtuff, Zaplet ở hàng ba. Làn thứ tư gồm Pyrohound, Cheerlet và Azurion. Làn thứ năm là Electroar, Voltling và Sparkdoe, một làn vừa đẩy lùi vừa gây tê liệt hai lần.

Một người chơi qua màn này ở cấp 201, võ đường 3-3-3-2-2, kể là sát giờ lắm, và nghĩ làn 2 có thể dùng con nào mạnh hơn con rắn. Nếu làn 2 cũng là vấn đề của bạn, Humbleetle từng được dùng thay Zaplet. Có lúc Funglet được đặt vào chỗ Buddi, Zapooch từng thay Voltling.

Mở trang màn 11-10 →

Màn 11-20

8 đội hình · Level đề xuất: 190–221

Ghi chú về màn 11-20

11-20 (cấp 196) đưa lửa vào giữa và đẩy làn đá lùi về sau. Làn thứ ba là Pyrohound, Firecoil, Azurion từ hàng đầu, làn mạnh nhất bàn.

Làn 2 bắt đầu từ hàng hai với Cobbledon và Turtuff, rồi Zaplet và Flametail phía sau. Zaplet rải trinh sát lên một vùng rộng, hết hạn thì quái ăn sát thương, cộng dồn khá nhiều khi pháo hoa của Flametail cũng rơi vào cùng đám đó.

Làn thứ tư gồm Stalkerix, Cheerlet ngay sau và Cluckeroo ở hàng ba. Có điệu nhảy hồi máu lẫn hạt hồi máu, Stalkerix được đỡ lưng tốt hơn phần lớn chương 10. Làn thứ năm là Electroar, Zapooch và Sparkdoe.

Làn 1 lại là rìa mỏng: Swaystroll ở hàng bốn, Frostique ở cuối. Khiên băng của Swaystroll vừa giữ vừa tích lực, vỡ ra thì bắn tinh thể băng, nên giữ càng lâu thì nổ càng đau.

Ignisnap hai lần thay Azurion, Pyroprawn một lần. Tại màn này, Waddledo hoặc Polarpaw từng thay Swaystroll, Frugling từng thay Cluckeroo.

Mở trang màn 11-20 →

Màn 11-30

7 đội hình · Level đề xuất: 200–223

Ghi chú về màn 11-30

11-30 là màn trùm, mà cái khó không nằm ở làn của trùm. Người chơi kể hai làn kẹp hai bên mới là phần gian nan, vì quái ở đó vây kín linh thú của bạn. Có người giữ được bằng cách đặt bốn linh thú vào mỗi làn trong hai làn đó. Người khác thì không qua nổi nếu thiếu mèo T3, và thấy làn phải kỳ quặc.

Đội hình 1 dành cho cấp 200, làn nào cũng bắt đầu ngay hàng đầu. Làn 3 sâu nhất: Cobbledon ở đầu, Cheerlet phía sau, rồi Turtuff và Rockhog, con bắn bóng bùn làm chậm. Điệu nhảy của Cheerlet hồi máu cho cả hộ vệ trước lẫn sau nó.

Đứng ở làn 2 là Stalkerix cùng Cluckeroo và Frugagon. Làn thứ tư là Electroar, Rockfu và Zaplet; bản sao của Rockfu cho quái thêm một mục tiêu, trong khi Zaplet trinh sát chúng. Làn số 5 là Firecoil ở đầu, Azurion cách hai hàng, rồi Frostique. Nhìn sang làn 1: Pyrohound một mình ở đầu, Flametail tít sau ở hàng bốn.

Nhìn lưới, Sparkdoe hai lần thay Zaplet. Từng có lượt dùng Rattlecoil thay Rockhog hoặc Turtuff, Frostpaw từng thay Frostique.

Mở trang màn 11-30 →

Màn 11-40

9 đội hình · Level đề xuất: 197–230

Ghi chú về màn 11-40

11-40 là trùm mà người chơi gọi là ác mộng. Đội hình 1 dành cho cấp 205, và làn giữa là làn bắt đầu ngay hàng đầu.

Trong lưới được ghi, làn 3 là làn sét. Electroar đẩy lùi từ hàng một, rồi giáo của Sparkdoe gây tê liệt, cầu điện của Boltskipper trói chân, và Surgehoof ở cuối bắn sóng xung kích bắn toé, toé nhiều hơn khi trúng quái hệ nước. Làn này được dựng để chặn trùm và giữ nó đứng yên.

Làn 1 là chỗ của con mới. Newflamander, kỳ nhông lửa, là T4 của dòng thằn lằn lửa. Nó ném cầu lửa thiêu đốt giống Azurion, và cần có mặt trên sân là đã ban hào quang lửa. Firecoil và Maskfry đứng trước nó.

Các làn khác vào trận muộn. Đứng ở làn 2 là Turtuff, Cheerlet, Rockfu từ hàng ba; làn 5 là Swaystroll, Capypapa, Frostique; làn 4 là Stalkerix, Frugagon cách hai hàng. Trong một lần qua màn ở cấp 201, con bọ ngựa một mình giữ cả làn, có Cheerling và Ashlarva, dạng T1 của Cheerlet và Firecoil, đỡ lưng.

Tại màn này, Humbleetle hai lần thay Rockfu, Bubbit hai lần thay Surgehoof, Voltverine hai lần thay Turtuff.

Mở trang màn 11-40 →

Màn 11-50

9 đội hình · Level đề xuất: 201–229

Ghi chú về màn 11-50

11-50 (cấp 201) đẩy gần như mọi thứ lùi lại. Làn 4 bắt đầu từ hàng hai; các làn khác bắt đầu từ hàng ba.

Ở đây, làn 4 là làn chính và sâu bốn ô: Firecoil, Cheerlet, Newflamander và Pyrohound ở cuối. Vòng lửa của Firecoil và điệu nhảy của Cheerlet đều hồi máu, nên đầu làn này rất khó vỡ, còn cầu lửa thiêu đốt và hào quang lửa của Newflamander lo sát thương từ phía sau.

Làn 2 có con mới còn lại, Blitzmane. Nó là dạng tiến hoá của Electroar, T3 của dòng Zappur. Nó phóng sóng tiếp lực đẩy lùi quái và ban sĩ khí, tức tăng sát thương, cho đồng đội gần đó. Từ hàng năm nó tăng sức cho Sparkdoe và Frostique phía trước.

Làn 1 dành cho Bubbit, Ripplewing và Swaystroll, toàn hệ nước: dễ vỡ, làm chậm và ru ngủ, khiên của chú chim cánh cụt ở cuối. Đứng ở làn 3 là Frugagon, Cluckeroo và Stalkerix, còn làn 5 là Rockfu và Cobbledon.

Có người chơi, trong bản thay thế của họ, đẩy làn 1 lên một hàng để hiệu ứng của sư tử với tới Maskfry, đổi bọ hung lấy con rắn và đổi con cáo lấy kỳ nhông lửa. Turtuff hai lần thay Rockfu.

Mở trang màn 11-50 →

Màn 11-60

5 đội hình · Level đề xuất: 209–231

Ghi chú về màn 11-60

11-60 là trùm ở cấp 212, làn nào cũng bắt đầu ngay hàng đầu. Gương mặt mới là Voltverine ở đầu làn 5, dạng tiến hoá của Voltling. Đòn bóng tối của nó gây tê liệt như Voltling, và mỗi lần ra đòn lại được bất tử trong chốc lát, nên là một con đầu làn cực kỳ chắc.

Sau Voltverine, sương của Bubbit làm chậm và đánh dấu dễ vỡ, còn Frostique ở cuối bắn băng tách nhánh. Tê liệt ở đầu, dễ vỡ ở sau, làn 5 là chỗ giữ quái rất tốt.

Ở bàn này, làn 3 là làn hỗ trợ: Electroar, Cheerlet, Sparkdoe và Cluckeroo. Làn 2 được giao cho Firecoil ở đầu, Maskfry phía sau kéo quái dồn lại, Zaplet trinh sát, và Newflamander ở hàng năm.

Hai rìa thì dài mà trống. Làn 1 dành cho Stalkerix, Frugagon cách bốn hàng; làn 4 là Boldclaw, Capypapa ở hàng ba.

Có người chơi qua màn này ở cấp 225 với võ đường 3-3-3-1-3. Có lúc Synthhog được đặt vào chỗ Zaplet, Swaystroll từng thay Voltverine hoặc Capypapa, Blitzmane từng thay Electroar.

Mở trang màn 11-60 →

Màn 11-70

7 đội hình · Level đề xuất: 208–258

Ghi chú về màn 11-70

11-70 là trùm ở cấp 217, và người chơi gọi đây là màn lật kèo phút chót. Có người khuyên dùng mèo T3 nếu có.

Làn nào cũng bắt đầu ngay hàng đầu. Làn 5 là làn lửa với Pyrohound, Firecoil và Flametail. Làn thứ tư là Cobbledon, Cheerlet và Turtuff, nên mấy hộ vệ hệ đá có con hồi máu kẹp giữa. Làn 3 mở đầu bằng Swaystroll, rồi Zaplet, Capypapa và Frostique; khiên của chú chim cánh cụt tích lực trong khi Capypapa hồi máu phía sau.

Làn 2 có Electroar và Newflamander. Đẩy lùi của Electroar giữ quái tránh xa con kỳ nhông lửa cách hai hàng, còn cầu lửa thiêu đốt cùng hào quang lửa của Newflamander gánh sát thương. Với một màn trùm thì đây là làn mỏng, trông vào hàng xóm.

Làn thứ nhất là Stalkerix ở đầu, Frugagon và Cluckeroo ở hai hàng cuối.

Một người chơi ở cấp 201, võ đường 3-3-3-2-2, dùng lợn rừng thay bọ hung vì con của họ mới T1. Có lần Kitjitsu được dùng thay Firecoil, Ignisnap từng thay Newflamander, Gibber từng thay Turtuff.

Mở trang màn 11-70 →

Màn 11-80

6 đội hình · Level đề xuất: 208–258

Ghi chú về màn 11-80

11-80, màn cấp 219, phải thử vài lần. Một người chơi kể làn 2 lúc giữ được lúc không, nên cứ tính là có hên xui.

Làn 2 xếp Electroar ở hàng hai, Cheerlet phía sau, Frostique ở hàng bốn. Một con hỗ trợ, một con hồi máu, một tay đánh mà không có hộ vệ nào, đó là lý do nó thất thường. Bất tử của Cheerlet bật đúng lúc thì làn giữ được; bật không đúng lúc thì Electroar gục.

Làn giữa mạnh nhất. Làn 3 sâu năm ô từ hàng đầu: Stalkerix, Firecoil, Frugagon, Zaplet và Cluckeroo. Sau lưng Stalkerix có vòng lửa và hạt hồi máu, cộng thêm làm chậm của Frugagon và trinh sát của Zaplet.

Phía làn 1 là Swaystroll, Bubbit và Newflamander, con kỳ nhông lửa ở cuối. Làn 4 dành cho Cobbledon và Turtuff, làn 5 là Zapooch ở hàng ba, Sparkdoe ở cuối.

Nếu làn 2 cứ chết, Blitzmane từng thay Electroar ở đó, Capypapa từng thay Cheerlet. Trong đội hình này, Voltling hoặc Synthhog từng thay Zapooch, Puncharoo hoặc Rockfu từng thay Turtuff.

Mở trang màn 11-80 →

Đội hình được đánh số theo thứ tự hiển thị ở trên, tính từ trái sang phải, từ trên xuống.

Đội hình được chọn lọc từ cộng đồng và chạy thử trước khi đăng · Hình: Clash of Critters Wiki